没有数据
通知
无通知
症 (しょう) — bệnh; chứng.
症
bệnh
症状 しょうじょう
triệu chứng bệnh; tình trạng bệnh.
症状評価 しょうじょうひょうか
đánh giá triệu chứng
症候群 しょうこうぐん
hội chứng
症例 しょうれい
trường hợp
症候 しょうこう
triệu chứng.