盗塁 (とうるい) — sự ăn trộm, sự ăn cắp
盗塁
と う る い
Sự ăn trộm, sự ăn cắp
彼
は
盗塁
の
危険性
はないが
、
失敗
したことはほとんどない
。
Nó không phải là tên trộm chuyên nghiệp nhưng ít khi phạm sai lầm khi ăn trộm.
Cướp base (trong bóng chày)
Sự đánh cắp cơ sở, căn cứ
图像搜索

动词变形表 盗塁
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 盗塁する/とうるいする |
| 过去 (た) | 盗塁した |
| 否定(未然) | 盗塁しない |
| 有礼貌(丁宁) | 盗塁します |
| て (て) | 盗塁して |
| 能力(可能) | 盗塁できる |
| 被动(受身) | 盗塁される |
| 命令(使用役) | 盗塁させる |
| 被动命令(使役受身) | 盗塁させられる |
| 条件(条件) | 盗塁すれば |
| 命令(命令) | 盗塁しろ |
| 意志(意向) | 盗塁しよう |
| 禁止(禁止) | 盗塁するな |
