没有数据
通知
无通知
相 (あい しょう そう すがた さが こもごも) — dáng; trạng thái
相
dáng
相手 あいて
đối phương; người đối diện
相手国 あいてこく
quốc gia đối tác
相手先 あいてさき
đối tác
相手側 あいてがわ
phía đối phương; người đối diện
相当 そうとう
sự tương đương