没有数据
通知
无通知
真北 (まきた しんぽく) — phía bắc
真北
phía bắc
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
北 「きた」「ペー」「ほく」
phía Bắc; miền Bắc
真円 しんえん
vòng tròn