没有数据
通知
无通知
矢 (や) — mũi tên.
矢
mũi tên.
矢線 やせん
đường mũi tên
矢師 やし
thợ rèn
矢石 「しせき」「やいし」
viên đá nhọn (được dùng làm vũ khí ném hoặc bắn)
矢取り やとり
nhặt tên
矢状 しじょう
dọc giữa (chia cơ thể thành hai phần trái và phải)