没有数据
通知
无通知
知徳 (ちとく) — trí khôn.
知徳
trí khôn.
知徳合一 ちとくごういつ
sự hợp nhất giữa trí tuệ và đạo đức
知徳円満 ちとくえんまん
có cả tài lẫn đức
知徳兼備 ちとくけんび
vừa có trí tuệ vừa có đạo đức; vừa có tài vừa có đức
知 ち
kiến thức cao
徳島県 とくしまけん
chức quận trưởng trên (về) hòn đảo (của) shikoku