没有数据
通知
无通知
砂海 (さかい) — sa mạc
砂海
sa mạc
海 「うみ」「かい」
bể
砂糖 さとう
đường; đường ăn
生砂糖 なまざとう
đường thô
砂糖水 さとうみず
bọc đường nước
砂 すな
cát.