没有数据
通知
无通知
磨き (みがき) — đánh bóng; sự cải tiến; láng bóng
磨き
đánh bóng
磨き紙 みがきがみ
giấy bột mài
磨きをかける みがきをかける
trau chuốt.
磨き上げる みがきあげる
đánh bóng; mài giũa
磨きガラス みがきガラス
kính được đánh bóng
磨き液 みがきえき
dung dịch đánh bóng, làm sạch