没有数据
通知
无通知
礼服 (れいふく らいふく) — tế phục.
礼服
tế phục.
大礼服 たいれいふく
quần áo đại lễ.
略礼服 りゃくれいふく
trang phục giản dị
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài