没有数据
通知
无通知
種名 (しゅめい) — (sinh vật học) tên của các loài
種名
(sinh vật học) tên của các loài
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác