没有数据
通知
无通知
立ち (たち だち たち-) — đứng
立ち
đứng
立ち仕事 たちしごと
công việc đứng (loại nghề nghiệp đứng trong khi làm việc)
立ち番 たちばん
người bảo vệ
立ち続け たちつづけ
đứng vững
立ち絵 たちえ
tranh vẽ các nhân vật trong game dáng đứng
立ちごけ たちごけ
Xoè, đổ xe máy