没有数据
通知
无通知
章 (しょう あきら) — chương; hồi (sách)
章
chương
章動 しょうどう
chương động
章を改める しょうをあらためる
để bắt đầu một chương mới
章句 しょうく
chương và câu thơ; đoạn; lối đi
章節 しょうせつ
những chương và mục; chương và đoạn (thơ)
章魚 たこ
con bạch tuộc