没有数据
通知
无通知
筋群 (きんぐん) — nhóm cơ. bó cơ
筋群
nhóm cơ. bó cơ
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
筋者 「すじもの」「すじもん」
yakuza
三筋 みすじ
ba đường, ba vạch, ba sợi
小筋 こすじ
Khuông nhạc
筋肉 「きんにく」「すじにく」
cơ bắp; bắp thịt; tay chân