没有数据
通知
无通知
紐橋 (ひもばし) — cầu dây.
紐橋
cầu dây.
橋 「はし」「きょう」
cầu
名橋 めいきょう
cây cầu nổi tiếng
橋かけ はしかけ
bắc cầu qua tòa nhà; liên kết chữ thập
脳橋 のうきょう
cầu não (giãi phẫu).
八橋 やつはし
(cây quế - cái bánh sữa kyb:)