没有数据
通知
无通知
線毛 (せんもう) — độc lực (vi sinh học)
線毛
độc lực (vi sinh học)
線毛運動障害 せんもううんどうしょうがい
rối loạn vận động cơ mật
視細胞結合線毛 しさいぼうけつごうせんもう
lông mi kết nối tế bào cảm quang
細菌線毛タンパク質 さいきんせんもうタンパクしつ
protein trong fimbriae
粘液線毛性クリアランス ねんえきせんもうせいクリアランス
thanh thải chất nhầy
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc