没有数据
通知
无通知
締め (しめ) — (judo) kỹ thuật bóp nghẹt cổ
締め
(judo) kỹ thuật bóp nghẹt cổ
締めて しめて
mọi thứ; tất cả các thứ
締め代 しめしろ
sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào
締め上げる しめあげる
thắt chặt, đóng chặt, kéo chặt
締め込み しめこみ
đai đô vật
締め直す しめなおす
thắt chặt