没有数据
通知
无通知
繊維 (せんい) — sợi
繊維
sợi
繊維性 せんいせい
có sợi, có thớ, có xơ
繊維組織 せんいそしき
mô sợi
繊維製品 せんいせいひん
hàng dệt
繊維板 せんいばん
tấm ván sợi
繊維強化 せんいきょうか
gia cường bằng sợi