没有数据
通知
无通知
肘 (ひじ) — khuỷu
肘
khuỷu
肘用 ひじよう
dành cho khuỷu tay
肘当て ひじあて
đòn đánh chỏ (trong karate)
肘打ち ひじうち
đòn củi chỏ (karate)
肘関節 「ちゅうかんせつ」「ひじかんせつ」
khớp khủy tay
肘サポーター ひじサポーター
băng quấn khuỷu tay