没有数据
通知
无通知
肩部 (けんぶ) — phần vai
肩部
phần vai
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
全部 ぜんぶ
cả thảy
二部 にぶ
hai bộ (bản copy)
部分 ぶぶん
bộ phận; phần
三部 さんぶ
ba phần; ba bộ (ba bản sao)