没有数据
通知
无通知
臣籍 (しんせき) — tình trạng (của) một đề tài
臣籍
tình trạng (của) một đề tài
臣籍降下 しんせきこうか
((của) những thành viên (của) gia đình,họ đế quốc) trở thành là những đề tài (của) trạng thái
大臣 「だいじん」「おとど」「おおおみ」
bộ trưởng
書籍 しょせき
sách vở
書籍館 「しょじゃくかん」「しょせきかん」
kho sách; thư viện sách
国籍 こくせき
quốc tịch