没有数据
通知
无通知
花客 (かかく かきゃく) — khách đi ngắm hoa đào, nhóm người đi ngắm hoa đào; khách hàng
花客
khách đi ngắm hoa đào, nhóm người đi ngắm hoa đào
花 はな
bông hoa
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)