没有数据
通知
无通知
葉先 (はさき) — đầu lá
葉先
đầu lá
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
一葉 「いちよう」「ひとは」
một chiếc lá
前葉 ぜんよう
trang trước