没有数据
通知
无通知
蕪辞 (ぶじ) — lời nói lộn xộn, thiếu tinh tế
蕪辞
lời nói lộn xộn, thiếu tinh tế
辞任 じにん
sự từ chức
辞任する じにん
từ chức; xin thôi việc.
辞める やめる
nghỉ hưu
辞書 じしょ
tự điển.
辞書式 じしょしき
biểu thức từ điển