没有数据
通知
无通知
蠑螺 (さざえ) — sò khăn xếp
蠑螺
sò khăn xếp
螺旋 「ねじ」「らせん」
sự xoắn ốc
二重螺旋 にじゅうらせん
Đường xoắn đôi.
螺旋状 らせんじょう
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
螺旋(三次元の) らせん(さんじげんの)
螺旋階段 らせんかいだん
cầu thang xoắn ốc, cầu thang dạng xoắn