没有数据
通知
无通知
視 (し) — tầm nhìn
視
tầm nhìn
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
視聴率 しちょうりつ
tỷ lệ khán thính giả (của một chương trình truyền hình)
視する しする
Để xem hoặc quan điểm, xem xét như, để xem xét
視度 しど
Tầm nhìn