観測 (かんそく) — sự quan trắc; sự quan sát; sự đo đạc; quan trắc; quan sát; đo đạc
観測
か ん そ く
JLPTN2
Sự quan trắc; sự quan sát; sự đo đạc; quan trắc; quan sát; đo đạc
海洋気象観測
Quan trắc thời tiết biển
Sự quan sát, quan trắc (quá trình thu thập dữ liệu thời tiết)
图像搜索

动词变形表 観測
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 観測する/かんそくする |
| 过去 (た) | 観測した |
| 否定(未然) | 観測しない |
| 有礼貌(丁宁) | 観測します |
| て (て) | 観測して |
| 能力(可能) | 観測できる |
| 被动(受身) | 観測される |
| 命令(使用役) | 観測させる |
| 被动命令(使役受身) | 観測させられる |
| 条件(条件) | 観測すれば |
| 命令(命令) | 観測しろ |
| 意志(意向) | 観測しよう |
| 禁止(禁止) | 観測するな |
