訪れ (おとずれ) — sự thăm hỏi; sự viếng thăm; sự đến nơi; sự sắp đến; tin tức
訪れ
お と ず れ
お と ず れ
Sự thăm hỏi; sự viếng thăm; sự đến nơi; sự sắp đến; tin tức
图像搜索

实践中使用 訪れ
搜索结果 訪れ
訪れる
ghé thăm
訪れ (おとずれ) — sự thăm hỏi; sự viếng thăm; sự đến nơi; sự sắp đến; tin tức

訪れる
ghé thăm