没有数据
通知
无通知
語 (ご かたり) — ngôn ngữ; từ
語
ngôn ngữ
語間 ごかん
khoảng cách giữa các từ
語版 ごうばん
Ngôn ngữ
語音 ごおん
ngữ âm
語長 ごちょう
phát biểu - length
語派 ごは
trường phái ngôn ngữ