没有数据
通知
无通知
諸 (しょ もろもろ もろ しょ-) — các; nhiều; vài.
諸
các
諸問題 しょもんだい
nhiều vấn đề
諸力 しょりょく
các lực khác nhau
諸車 しょしゃ
các loại phương tiện
諸所 しょしょ
khắp nơi
諸神 「しょしん」「もろがみ」
các vị thần