没有数据
通知
无通知
議員 (ぎいん) — đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
議員
đại biểu quốc hội
議員年金 ぎいんねんきん
lương hưu của các nhà lập pháp (và trợ cấp hưu trí)
議員連盟 ぎいんれんめい
liên đoàn nghị sĩ (Một nhóm các chính trị gia làm việc cho một mục đích cụ thể. Nó thường được viết tắt là hiệp hội nghị viện)
議員特権 ぎいんとっけん
sự miễn trừ nghị trường
議員立法 ぎいんりっぽう
sự làm luật do đại biểu quốc hội đưa ra trước quốc hội
総議員 そうぎいん
toàn thể nghị sĩ; toàn bộ thành viên của Quốc hội