没有数据
通知
无通知
賞 (しょう) — giải thưởng; giải
賞
giải thưởng
賞を受ける しょうをうける
để nhận một giải thưởng
賞を得る しょうをえる
được thưởng.
賞を取る しょうをとる
giành được giải thưởng
賞金 しょうきん
tiền thưởng.
賞金王 しょうきんおう
kiếm được vua tiền giải thưởng