没有数据
通知
无通知
赤紫 (あかむらさき) — Màu đỏ sắc tía
赤紫
Màu đỏ sắc tía
赤紫色 あかむらさきいろ
màu đỏ tía.
赤紫蘇 あかじそ
Cây tía tô đỏ
赤 あか
màu đỏ
赤日 せきじつ
hành kinh, ngày đèn đỏ
赤気 せっき
mây đỏ