没有数据
通知
无通知
走る (はしる) — chạy
走る
chạy
感情に走る かんじょうにはしる
Hành động theo cảm xúc
逃げ走る にげはしる
chạy trốn, trốn chạy
ひた走る 「ひたはしる」「ひたばしる」
chạy liên tục không nghỉ
利に走る りにはしる
chạy theo lợi nhuận; theo đuổi lợi ích cá nhân
速度オーバーで走る そくどおーばーではしる
chạy xe quá tốc độ cho phép.