没有数据
通知
无通知
超高 (ちょうこう) — quá cao
超高
quá cao
超高速 ちょうこうそく
siêu tốc độ
超高齢化社会 ちょうこうれいかしゃかい
xã hội lão hóa
超高負荷容量 ちょうこうふかようりょう
dung lượng chịu tải cực cao
超高層 ちょうこうそう
tòa nhà cao tầng chọc trời
超高真空 ちょうこうしんくう
chân không siêu cao