没有数据
通知
无通知
越し (ごし こし) — ngang qua; qua; bên ngoài
越し
ngang qua
越す
vượt qua
頭越し あたまごし
phớt lờ, bỏ qua
物越し ものごし
với cái gì đó ở khoảng giữa
夏越し 「なつごし」「なごし」
trải qua mùa hè
引っ越し ひっこし
việc chuyển nhà; việc dọn đi
壁越し かべごし
sự xuyên qua tường