没有数据
通知
无通知
路盤 (ろばん) — lòng đường
路盤
lòng đường
道路 どうろ
con đường; con phố
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
路線 ろせん
ấn định tuyến đường; hàng; sự sắp thành hàng