逆転 (ぎゃくてん) — sự xoay ngược; sự vận hành ngược; sự quay ngược; xoay ngược; vận hành ngược; quay ngược
逆転
ぎゃ く て ん
JLPTN1
Sự xoay ngược; sự vận hành ngược; sự quay ngược; xoay ngược; vận hành ngược; quay ngược
180
度逆転
Quay ngược 180 độ
图像搜索

动词变形表 逆転
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 逆転する/ぎゃくてんする |
| 过去 (た) | 逆転した |
| 否定(未然) | 逆転しない |
| 有礼貌(丁宁) | 逆転します |
| て (て) | 逆転して |
| 能力(可能) | 逆転できる |
| 被动(受身) | 逆転される |
| 命令(使用役) | 逆転させる |
| 被动命令(使役受身) | 逆転させられる |
| 条件(条件) | 逆転すれば |
| 命令(命令) | 逆転しろ |
| 意志(意向) | 逆転しよう |
| 禁止(禁止) | 逆転するな |
