連載 (れんさい) — sự phát hành theo kỳ; sự xuất bản theo kỳ
連載
れ ん さ い
Sự phát hành theo kỳ; sự xuất bản theo kỳ
キャシー
の
小説
が
ザ・タイムズ
の
夕刊
に
連載
されている
。
Tiểu thuyết của Cathy đã được đăng trên ấn bản buổi chiều của tạp chí Times
图像搜索

动词变形表 連載
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 連載する/れんさいする |
| 过去 (た) | 連載した |
| 否定(未然) | 連載しない |
| 有礼貌(丁宁) | 連載します |
| て (て) | 連載して |
| 能力(可能) | 連載できる |
| 被动(受身) | 連載される |
| 命令(使用役) | 連載させる |
| 被动命令(使役受身) | 連載させられる |
| 条件(条件) | 連載すれば |
| 命令(命令) | 連載しろ |
| 意志(意向) | 連載しよう |
| 禁止(禁止) | 連載するな |
