没有数据
通知
无通知
過ぎ (すぎ) — quá; hơn; sau.
過ぎ
quá
過ぎる
qua
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過ぎた事 すぎたこと
bygones; đã qua; sự kiện đã qua
過ぎ去った すぎさった
đã qua.
過ぎ去った可能性 すぎさったかのうせい
có thể - -
過ぎ去る すぎさる
di chuyển qua, đi qua; trôi qua lâu rồi