没有数据
通知
无通知
開き (ひらき びらき あき) — mở; chỗ trống
開き
mở
開きます あきます
Mở[cửa~]
開き口 ひらきぐち
khe hở
開き広げる ひらきひろげる
bành ra.
開き直る ひらきなおる
khiêu khích, bật lại
開き鯵 ひらきあじ
chia ra từng phần và làm khô saurel