没有数据
通知
无通知
闇闇 (やみやみ あんあん) — không có một chút kiến thức; không làm được gì
闇闇
không có một chút kiến thức
闇 やみ
chỗ tối; nơi tối tăm; bóng tối; sự ngấm ngầm; chợ đen
闇の女 やみのおんな
gái mại dâm
闇サイト やみサイト
trang web bất hợp pháp
闇社会 やみしゃかい
công ty bất hợp pháp
闇米 やみごめ
gạo lậu