降り (ふり くだり おり) — sự rơi xuống
降り
ふ り
Sự rơi xuống
雨
が
降
り
始
めたので
、
傘
を
持
って
出
かけました
。
Vì trời bắt đầu mưa, tôi đã mang theo ô khi ra ngoài.
图像搜索

实践中使用 降り
搜索结果 降り
降る
(mưa, tuyết, sương) rơi
降り (ふり くだり おり) — sự rơi xuống

降る
(mưa, tuyết, sương) rơi