没有数据
通知
无通知
陣幕 (じんまく) — màn vây xung quanh trại lính
陣幕
màn vây xung quanh trại lính
陣 じん
sự hình thành trận đánh; cắm trại; sự cắm trại
一陣 いちじん
đội nhóm tiên phong
陣法 じんぽう
bố trí quân, đội hình chiến đấu
技術陣 ぎじゅつじん
đội ngũ kỹ thuật; nhân viên kỹ thuật
陣風 じんぷう
cơn lốc, gió lốc