雑踏 (ざっとう) — sự đông nghịt; sự tắc nghẽn (giao thông); đông nghịt; tắc nghẽn.
雑踏
ざ っ と う
Sự đông nghịt; sự tắc nghẽn (giao thông); đông nghịt; tắc nghẽn.
图像搜索

动词变形表 雑踏
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 雑踏する/ざっとうする |
| 过去 (た) | 雑踏した |
| 否定(未然) | 雑踏しない |
| 有礼貌(丁宁) | 雑踏します |
| て (て) | 雑踏して |
| 能力(可能) | 雑踏できる |
| 被动(受身) | 雑踏される |
| 命令(使用役) | 雑踏させる |
| 被动命令(使役受身) | 雑踏させられる |
| 条件(条件) | 雑踏すれば |
| 命令(命令) | 雑踏しろ |
| 意志(意向) | 雑踏しよう |
| 禁止(禁止) | 雑踏するな |
