没有数据
通知
无通知
面一 (つらいち) — trạng thái phẳng không có bậc giữa hai bề mặt
面一
trạng thái phẳng không có bậc giữa hai bề mặt
局面一転 きょくめんいってん
tình thế thay đổi hoàn toàn
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ