没有数据
通知
无通知
風来 (ふうらい) — lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風来
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風来人 ふうらいじん
kẻ lang thang lêu lổng
風来舵木 ふうらいかじき
họ cá Buồm, họ cá Cờ
風来坊 ふうらいぼう
người đi lang thang; đi lang thang; người thất thường; kẻ sống lang thang
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn