没有数据
通知
无通知
黄色 (きいろ) — màu vàng
黄色
màu vàng
黄色人 おうしょくじん
Người da vàng
黄色虫 きいろちゅう
scarab nhô ra
黄色組合 「おうしょくくみあい」「こうしょくくみあい」
liên hiệp vàng
黄色人種 「おうしょくじんしゅ」「こうしょくじんしゅ」
chủng người da vàng
黄色い きいろい
vàng