没有数据
通知
无通知
彼 (かれ か あれ あ かの) — anh ta
彼
anh ta
我れ
tôi
荒れ
giông tố.
吾れ
あれで あれで
mặc dù, tuy nhiên......
あれはだ
rough skin
あれから あれから
kể từ đó, sau đó
あれば
Nếu có
あれもよう
mãnh liệt như bão tố, ào ạt, sôi nổi, sóng gió, báo bão