没有数据
通知
无通知
お気の毒 (おきのどく) — đáng thương; đáng tiếc; đáng thương hại; thương tâm
お気の毒
đáng thương
お気の毒に おきのどくに
Tội quá, vậy thì tệ quá, xin chia buồn...
お元気に おげんきに
Chúc sức khoẻ
おおもの
big_bug
お気軽に おきがるに
Tự do
お天気 おてんき
tâm trạng; trạng thái; tính tình; tâm tính; sự đồng bóng