没有数据
通知
无通知
欠けら (かけら) — mảnh vỡ; mảnh vụn; cặn
欠けら
mảnh vỡ
欠片
Mảnh bị thiếu
泥をかけられる どろをかけられる
tèm lem.
一欠片 ひとかけら
mảnh, mảnh vỡ
らか らか
being...
かけね
sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu, sự làm quá mức, sự làm to quá khổ
かけや
cái vồ